Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "với tới" (1)

với tới
phát
Tiếng Anh Động từreach
Từ vựng của tôi
với tới kệ trên cùng
reach the top drawer

swap_horiz Từ liên quan "với tới" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "với tới" (10)

với tới kệ trên cùng
reach the top drawer
Bạn có thể liên hệ với tôi qua thư điện tử
You may contact me by email
Cô ấy cười nhẹ với tôi.
She smiles at me.
Chiếc áo này vừa vặn với tôi.
This shirt fits me perfectly.
Hãy liên hệ với tôi qua email.
Please contact me by email.
Anh ta đã bị khởi tố với tội danh lừa đảo.
He was prosecuted on charges of fraud.
"Đó là một trong những chuyện đáng sợ nhất từng xảy ra với tôi", McLellan nhớ lại.
"That was one of the scariest things that ever happened to me," McLellan recalled.
Một chuyên gia quy hoạch đô thị nói với tôi.
An urban planning expert told me.
Sự giúp đỡ của bạn rất quý báu đối với tôi.
Your help is very valuable to me.
Với tôi, việc liên tục dõi theo người cũ như vậy khó chấp nhận.
For me, continuously following an ex like that is hard to accept.